Thống kê chiến trường ngày 2025-03-29
Chi tiết chiến trường 29/03/2025
Xem các ngày khác
Thông tin trận
Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
1 |
GiangHồ5.0 |
Thiếu Lâm Quyền |
555 |
50 |
17 |
Liêu |
2 |
TuanSoaiCa |
Thiếu Lâm Quyền |
497 |
18 |
27 |
Tống |
3 |
Troc_2Mai |
Thiếu Lâm Quyền |
440 |
22 |
14 |
Liêu |
4 |
iĐiếuThuốcCháy |
Thiếu Lâm Quyền |
432 |
38 |
20 |
Liêu |
5 |
JX2DGCBúLiếm |
Dương Gia Cung |
430 |
29 |
1 |
Liêu |
6 |
HuyềnKhông |
Thiếu Lâm Quyền |
425 |
35 |
30 |
Liêu |
7 |
QuỳMẹMàyXuống |
Thiếu Lâm Quyền |
395 |
43 |
24 |
Tống |
8 |
Đầu Trọc Hai Mái |
Thiếu Lâm Quyền |
351 |
31 |
24 |
Tống |
9 |
iiiUSD |
Thiếu Lâm Quyền |
344 |
30 |
21 |
Tống |
10 |
MộtCướcVỡMồm |
Thiếu Lâm Quyền |
302 |
23 |
25 |
Tống |
11 |
izBậcThầyBúLiếm |
Thiếu Lâm Quyền |
261 |
33 |
34 |
Liêu |
12 |
TLQNghĩaHổMang |
Thiếu Lâm Quyền |
243 |
21 |
11 |
Liêu |
13 |
SutToanTruot |
Thiếu Lâm Quyền |
236 |
20 |
14 |
Tống |
14 |
•Gà • Yêu • Vịt• |
Thiếu Lâm Quyền |
221 |
27 |
21 |
Tống |
15 |
CóLàmGìĐâu |
Võ Đang Bút |
210 |
13 |
9 |
Tống |
16 |
TaoPkĐốChaMàyF9 |
Côn Lôn |
190 |
21 |
16 |
Liêu |
17 |
TlqVtV |
Thiếu Lâm Quyền |
163 |
8 |
16 |
Tống |
18 |
zZzLoczZz |
Thiếu Lâm Quyền |
163 |
28 |
36 |
Tống |
19 |
17B52017 |
Thiếu Lâm Quyền |
156 |
15 |
21 |
Liêu |
20 |
SipLotKhe |
Dương Gia Cung |
154 |
6 |
13 |
Tống |
21 |
iiTienii |
Dương Gia Cung |
117 |
12 |
2 |
Liêu |
22 |
ConChồnBiếtBay |
Linh Nữ |
105 |
5 |
6 |
Liêu |
23 |
HànYênNhu |
Trận Binh |
99 |
8 |
2 |
Liêu |
24 |
CỡNàoCũngChơi |
Thiếu Lâm Trượng |
77 |
10 |
8 |
Tống |
25 |
zNhấtXạTứNôz |
Dương Gia Cung |
75 |
9 |
5 |
Liêu |
26 |
S2TLTxxxDame |
Thiếu Lâm Trượng |
69 |
9 |
33 |
Liêu |
27 |
Jx2SenSaj |
Dương Gia Cung |
47 |
11 |
8 |
Tống |
28 |
ghhhhhhhhhhhhhhh |
Cổ Sư |
20 |
0 |
5 |
Liêu |
29 |
BứtLôngGắnDây |
Nga Mi Đàn |
20 |
3 |
7 |
Liêu |
30 |
s2iNamCa |
Dương Gia Cung |
19 |
2 |
2 |
Liêu |
31 |
iHDzDucLong |
Hiệp Độc |
14 |
7 |
21 |
Liêu |
32 |
VạnKiếmQuyTông |
Võ Đang Kiếm |
10 |
1 |
0 |
Liêu |
33 |
MèoĐenVL2 |
Thiếu Lâm Quyền |
10 |
1 |
1 |
Tống |
34 |
ToáiTiễnEmĐi |
Dương Gia Cung |
8 |
1 |
2 |
Tống |
35 |
nmd113 |
Nga Mi Đàn |
6 |
1 |
1 |
Liêu |
36 |
iMGB113 |
Trận Binh |
6 |
1 |
1 |
Liêu |
37 |
zLýMộUyển |
Linh Nữ |
6 |
1 |
9 |
Tống |
38 |
oHảiVĩnhPhúc |
Nga Mi Đàn |
2 |
1 |
10 |
Liêu |
39 |
HoaThiênCốt |
Nga Mi Đàn |
1 |
3 |
15 |
Tống |
40 |
NhiNhi |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
3 |
Tống |
41 |
DoãnĐạiHiệp |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
42 |
NhiếpTiếuThiến |
Cổ Sư |
0 |
0 |
1 |
Tống |
43 |
SốngDơVậy |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
44 |
MiLàmChiRứa |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
0 |
Tống |
45 |
MộcVũTranhPhong |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
46 |
EmLàOzawa |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
2 |
Tống |
47 |
oBácSĩHải |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
2 |
Liêu |
48 |
NMK BuffFree |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
1 |
Tống |
49 |
mgb17B5 |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
50 |
Nghiện Sex |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
10 |
Tống |
51 |
Vũ Khúc Tử Thần |
Nga Mi Đàn |
0 |
2 |
17 |
Tống |
52 |
ĐộcVàoCuA |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Tống |
53 |
• Ngũ Linh Tán Em |
Trận Binh |
0 |
0 |
2 |
Tống |
54 |
buffHP |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
55 |
oVạnSựTuỳDuyên |
Cổ Sư |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
56 |
JXIICS |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
57 |
iTLQzHaiDuong |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
58 |
BaoNgocNMK |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
9 |
Liêu |
59 |
BuFFMgb |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
60 |
iiiVND |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
61 |
CSxNo1 |
Cổ Sư |
0 |
0 |
11 |
Tống |
62 |
MGB BuffFree |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
63 |
NMDOzawa |
Nga Mi Đàn |
-34 |
1 |
1 |
Tống |
64 |
2222222 |
Trận Binh |
-50 |
0 |
0 |
Liêu |
Chi tiết trận
ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |