Thống kê chiến trường ngày 2025-04-01
Chi tiết chiến trường 01/04/2025
Xem các ngày khác
Thông tin trận
Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
1 |
QuỳMẹMàyXuống |
Thiếu Lâm Quyền |
621 |
61 |
27 |
Tống |
2 |
Đầu Trọc Hai Mái |
Thiếu Lâm Quyền |
498 |
38 |
11 |
Tống |
3 |
iĐiếuThuốcCháy |
Thiếu Lâm Quyền |
463 |
42 |
15 |
Liêu |
4 |
TyvtNgaoThien |
Thúy Yên Vũ Nữ |
453 |
8 |
2 |
Liêu |
5 |
IsTlQsútvác3ôli |
Thiếu Lâm Quyền |
415 |
53 |
51 |
Liêu |
6 |
izBậcThầyBúLiếm |
Thiếu Lâm Quyền |
332 |
37 |
18 |
Liêu |
7 |
s2iNamCa |
Dương Gia Cung |
304 |
21 |
1 |
Liêu |
8 |
GiangHồ5.0 |
Thiếu Lâm Quyền |
295 |
34 |
10 |
Liêu |
9 |
CỡNàoCũngChơi |
Thiếu Lâm Trượng |
281 |
14 |
20 |
Tống |
10 |
iiiUSD |
Thiếu Lâm Quyền |
275 |
23 |
15 |
Tống |
11 |
•Tấn Phát JX2• |
Thiếu Lâm Quyền |
213 |
16 |
14 |
Tống |
12 |
zZzLoczZz |
Thiếu Lâm Quyền |
197 |
34 |
36 |
Tống |
13 |
Troc_2Mai |
Thiếu Lâm Quyền |
173 |
21 |
22 |
Liêu |
14 |
JX2DGCBúLiếm |
Dương Gia Cung |
172 |
14 |
0 |
Liêu |
15 |
ThiênTôn |
Dương Gia Cung |
161 |
17 |
7 |
Tống |
16 |
MàyMúaNữaĐi |
Dương Gia Cung |
158 |
13 |
7 |
Tống |
17 |
zNhấtXạTứNôz |
Dương Gia Cung |
157 |
13 |
7 |
Liêu |
18 |
MộtCướcVỡMồm |
Thiếu Lâm Quyền |
140 |
18 |
19 |
Tống |
19 |
S2TLTxxxDame |
Thiếu Lâm Trượng |
133 |
10 |
40 |
Liêu |
20 |
AnhThợĐiện |
Côn Lôn |
125 |
14 |
18 |
Liêu |
21 |
zCLTSCậuChủx |
Côn Lôn |
125 |
14 |
6 |
Tống |
22 |
izIĐẹpTraiVãiĐái |
Thiếu Lâm Quyền |
120 |
21 |
23 |
Tống |
23 |
17B52017 |
Thiếu Lâm Quyền |
111 |
10 |
18 |
Liêu |
24 |
CóLàmGìĐâu |
Võ Đang Bút |
89 |
13 |
9 |
Tống |
25 |
izMrNam |
Dương Gia Cung |
46 |
8 |
16 |
Tống |
26 |
HànYênNhu |
Trận Binh |
37 |
4 |
4 |
Liêu |
27 |
NMDOzawa |
Nga Mi Đàn |
36 |
2 |
13 |
Tống |
28 |
1Butt1 |
Võ Đang Bút |
34 |
6 |
13 |
Liêu |
29 |
ChienThanPk |
Thiếu Lâm Quyền |
34 |
7 |
15 |
Liêu |
30 |
NMDzAuTO |
Nga Mi Đàn |
21 |
2 |
1 |
Liêu |
31 |
ThiênTướng |
Trận Binh |
12 |
7 |
14 |
Tống |
32 |
•TiễnThầnTốc |
Dương Gia Cung |
9 |
1 |
6 |
Tống |
33 |
ThiếuLâmQuyền |
Thiếu Lâm Quyền |
8 |
5 |
6 |
Tống |
34 |
NmdNgaoThien |
Nga Mi Đàn |
6 |
1 |
3 |
Liêu |
35 |
iKhôngg-VDK |
Võ Đang Kiếm |
5 |
1 |
1 |
Liêu |
36 |
BaNhoIsTheBest |
Thúy Yên Vũ Nữ |
4 |
0 |
2 |
Tống |
37 |
NMK BuffFree |
Nga Mi Kiếm |
4 |
0 |
1 |
Tống |
38 |
oHảiVĩnhPhúc |
Nga Mi Đàn |
3 |
4 |
6 |
Liêu |
39 |
nmkbufffjhh |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
2 |
Tống |
40 |
MGB BuffFree |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
41 |
SốngDơVậy |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
42 |
ghhhhhhhhhhhhhhh |
Cổ Sư |
0 |
0 |
8 |
Liêu |
43 |
TYVTbufff |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
0 |
Tống |
44 |
BaoNgocNMK |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
8 |
Liêu |
45 |
bufbuf |
Trận Binh |
0 |
0 |
8 |
Tống |
46 |
NhiNhi |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Tống |
47 |
TuanSoaiCa |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Tống |
48 |
CS BufFree |
Cổ Sư |
0 |
0 |
1 |
Tống |
49 |
KiếmKhách |
Côn Lôn |
0 |
0 |
0 |
Tống |
50 |
TaoPkĐốChaMàyF9 |
Côn Lôn |
0 |
5 |
33 |
Liêu |
51 |
CSxNo1 |
Cổ Sư |
0 |
0 |
4 |
Tống |
52 |
HắcYLưuBang |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Tống |
53 |
MầySủaNửaĐê |
Võ Đang Bút |
0 |
0 |
1 |
Tống |
54 |
MộcVũTranhPhong |
Nga Mi Đàn |
0 |
1 |
1 |
Liêu |
55 |
TLQNghĩaHổMang |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
56 |
iiiVND |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
57 |
zLýMộUyển |
Linh Nữ |
0 |
1 |
6 |
Tống |
58 |
mgb17B5 |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
59 |
huhuhuh |
Trận Binh |
0 |
0 |
1 |
Liêu |
60 |
2222222 |
Trận Binh |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
61 |
ĐộcVàoCuA |
Cổ Sư |
0 |
0 |
6 |
Tống |
62 |
oVạnSựTuỳDuyên |
Cổ Sư |
0 |
0 |
2 |
Liêu |
63 |
iHDzDucLong |
Hiệp Độc |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
64 |
HoaThiênCốt |
Nga Mi Đàn |
0 |
2 |
24 |
Tống |
65 |
EmLàOzawa |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Tống |
66 |
iZPeDauARB |
Nga Mi Đàn |
-50 |
0 |
2 |
Liêu |
67 |
oBácSĩHải |
Nga Mi Kiếm |
-50 |
0 |
2 |
Liêu |
Chi tiết trận
ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |