Thống kê chiến trường ngày 2025-04-02
Chi tiết chiến trường 02/04/2025
Xem các ngày khác
Thông tin trận
Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
1 |
QuỳMẹMàyXuống |
Thiếu Lâm Quyền |
476 |
45 |
23 |
Tống |
2 |
TyvtNgaoThien |
Thúy Yên Vũ Nữ |
442 |
6 |
6 |
Liêu |
3 |
HuyềnKhông |
Thiếu Lâm Quyền |
366 |
43 |
31 |
Liêu |
4 |
iiiUSD |
Thiếu Lâm Quyền |
359 |
30 |
11 |
Tống |
5 |
Mèo Mít Tố Nữ |
Thiếu Lâm Quyền |
327 |
43 |
25 |
Liêu |
6 |
GiangHồ5.0 |
Thiếu Lâm Quyền |
321 |
33 |
17 |
Liêu |
7 |
•Gà • Yêu • Vịt• |
Thiếu Lâm Quyền |
280 |
38 |
18 |
Tống |
8 |
s2iNamCa |
Dương Gia Cung |
247 |
18 |
1 |
Liêu |
9 |
zNhấtXạTứNôz |
Dương Gia Cung |
238 |
16 |
3 |
Liêu |
10 |
S2TLTxxxDame |
Thiếu Lâm Trượng |
232 |
26 |
47 |
Liêu |
11 |
CóLàmGìĐâu |
Võ Đang Bút |
227 |
19 |
9 |
Tống |
12 |
izBậcThầyBúLiếm |
Thiếu Lâm Quyền |
218 |
31 |
38 |
Liêu |
13 |
Đầu Trọc Hai Mái |
Thiếu Lâm Quyền |
206 |
29 |
14 |
Tống |
14 |
SutToanTruot |
Thiếu Lâm Quyền |
198 |
15 |
18 |
Tống |
15 |
MàyMúaNữaĐi |
Thiếu Lâm Quyền |
195 |
21 |
17 |
Tống |
16 |
JX2DGCBúLiếm |
Dương Gia Cung |
178 |
19 |
11 |
Liêu |
17 |
ThiênTôn |
Dương Gia Cung |
177 |
21 |
6 |
Tống |
18 |
17B52017 |
Thiếu Lâm Quyền |
175 |
21 |
15 |
Liêu |
19 |
NhịLangThần |
Thiếu Lâm Quyền |
131 |
14 |
17 |
Tống |
20 |
ConàChồnàNguàLồn |
Linh Nữ |
126 |
13 |
30 |
Tống |
21 |
SipLotKhe |
Dương Gia Cung |
114 |
8 |
2 |
Tống |
22 |
zZzLoczZz |
Thiếu Lâm Quyền |
104 |
23 |
32 |
Tống |
23 |
jx2xxxten |
Thiếu Lâm Quyền |
88 |
14 |
16 |
Tống |
24 |
ThiênTướng |
Trận Binh |
80 |
13 |
13 |
Tống |
25 |
Troc-CoToc |
Thiếu Lâm Trượng |
64 |
8 |
21 |
Liêu |
26 |
HànYênNhu |
Trận Binh |
48 |
5 |
7 |
Liêu |
27 |
izĐộcCôKiếm |
Côn Lôn Kiếm Tôn |
35 |
4 |
1 |
Tống |
28 |
ioMèoĐạiGia679 |
Thiếu Lâm Quyền |
20 |
0 |
1 |
Tống |
29 |
NhiNhi |
Nga Mi Kiếm |
20 |
0 |
3 |
Tống |
30 |
oBácSĩHải |
Nga Mi Kiếm |
19 |
1 |
2 |
Liêu |
31 |
AlizaCave |
Nga Mi Đàn |
13 |
3 |
4 |
Tống |
32 |
HoaThiênCốt |
Nga Mi Đàn |
12 |
3 |
16 |
Tống |
33 |
oHảiVĩnhPhúc |
Nga Mi Đàn |
10 |
1 |
6 |
Liêu |
34 |
TúngQuẫnLàmLiều |
Võ Đang Bút |
10 |
2 |
3 |
Tống |
35 |
NmdNgaoThien |
Nga Mi Đàn |
10 |
2 |
3 |
Liêu |
36 |
NMDNghĩaHổMang |
Nga Mi Đàn |
8 |
3 |
6 |
Liêu |
37 |
MộcVũTranhPhong |
Nga Mi Đàn |
6 |
1 |
2 |
Liêu |
38 |
HắcYLưuBang |
Võ Đang Kiếm |
3 |
1 |
0 |
Tống |
39 |
r5w4rfwe |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
40 |
NMKNghĩaHổMang |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
41 |
SốngDơVậy |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
42 |
NMK BuffFree |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Tống |
43 |
• Trần Hà Linh • |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
3 |
Tống |
44 |
oVạnSựTuỳDuyên |
Cổ Sư |
0 |
0 |
2 |
Liêu |
45 |
BuFFMgb |
Trận Binh |
0 |
0 |
1 |
Tống |
46 |
CSxNo1 |
Cổ Sư |
0 |
0 |
6 |
Tống |
47 |
AnhThợĐiện |
Côn Lôn |
0 |
6 |
18 |
Liêu |
48 |
MGB BuffFree |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
49 |
độcXuyênTâm |
Cổ Sư |
0 |
0 |
3 |
Tống |
50 |
MGBNgaoThien |
Trận Binh |
0 |
0 |
7 |
Liêu |
51 |
KiếmKhách |
Côn Lôn |
0 |
0 |
1 |
Tống |
52 |
VkTroc2mai |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
7 |
Liêu |
53 |
Jx2NMD |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
2 |
Liêu |
54 |
PanadolExtra |
Côn Lôn |
0 |
2 |
6 |
Liêu |
55 |
ThiếuLâmQuyền |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
1 |
Tống |
56 |
iZPeDauARB |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
57 |
iBéSâu |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
58 |
huhuhuh |
Trận Binh |
0 |
0 |
1 |
Liêu |
59 |
ghhhhhhhhhhhhhhh |
Cổ Sư |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
60 |
NMDzAuTO |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
61 |
bufbuf |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
62 |
iiiVND |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
63 |
mgb17B5 |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
64 |
ĐộcVàoCuA |
Cổ Sư |
0 |
0 |
6 |
Tống |
65 |
BaoNgocNMK |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
9 |
Liêu |
66 |
CsNôLệoOo |
Cổ Sư |
0 |
0 |
6 |
Liêu |
67 |
zLãoTứGM |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Tống |
68 |
CS BufFree |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Tống |
Chi tiết trận
ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |