Thống kê chiến trường ngày 2025-04-03
Chi tiết chiến trường 03/04/2025
Xem các ngày khác
Thông tin trận
Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
1 |
iizVũHạo |
Thiếu Lâm Quyền |
1000 |
84 |
16 |
Liêu |
2 |
QuỳMẹMàyXuống |
Thiếu Lâm Quyền |
494 |
62 |
27 |
Tống |
3 |
iiiUSD |
Thiếu Lâm Quyền |
400 |
37 |
18 |
Tống |
4 |
NgạoThiênVũ |
Thúy Yên Vũ Nữ |
397 |
6 |
7 |
Liêu |
5 |
JX2DGCBúLiếm |
Dương Gia Cung |
387 |
23 |
0 |
Liêu |
6 |
Mèo Mít Tố Nữ |
Thiếu Lâm Quyền |
372 |
39 |
31 |
Liêu |
7 |
CỡNàoCũngChơi |
Thiếu Lâm Trượng |
348 |
19 |
16 |
Tống |
8 |
Đầu Trọc Hai Mái |
Thiếu Lâm Quyền |
281 |
34 |
22 |
Tống |
9 |
ConàChồnàNguàLồn |
Linh Nữ |
223 |
20 |
31 |
Liêu |
10 |
SutToanTruot |
Thiếu Lâm Quyền |
221 |
20 |
9 |
Tống |
11 |
17B52017 |
Thiếu Lâm Quyền |
217 |
18 |
5 |
Liêu |
12 |
S2TLTxxxDame |
Thiếu Lâm Trượng |
213 |
20 |
33 |
Liêu |
13 |
•Tấn Phát JX2• |
Thiếu Lâm Quyền |
198 |
22 |
20 |
Tống |
14 |
zNhấtXạTứNôz |
Dương Gia Cung |
169 |
13 |
7 |
Liêu |
15 |
iCMxHeloMyFriend |
Thiếu Lâm Quyền |
166 |
21 |
24 |
Liêu |
16 |
SipLotKhe |
Dương Gia Cung |
150 |
8 |
1 |
Tống |
17 |
MàyMúaNữaĐi |
Thiếu Lâm Quyền |
144 |
13 |
16 |
Tống |
18 |
ConChồnBiếtBay |
Linh Nữ |
137 |
17 |
18 |
Liêu |
19 |
ThiênTôn |
Dương Gia Cung |
120 |
12 |
4 |
Tống |
20 |
AnhThợĐiện |
Côn Lôn |
108 |
7 |
7 |
Liêu |
21 |
zZzLoczZz |
Thiếu Lâm Quyền |
94 |
25 |
37 |
Tống |
22 |
izĐộcCôKiếm |
Côn Lôn Kiếm Tôn |
92 |
6 |
13 |
Tống |
23 |
jx2xxxten |
Thiếu Lâm Quyền |
88 |
16 |
20 |
Tống |
24 |
ĐáNâuConMắt |
Thiếu Lâm Quyền |
64 |
15 |
16 |
Tống |
25 |
GiangHồ5.0 |
Thiếu Lâm Quyền |
60 |
15 |
20 |
Liêu |
26 |
TLTxxTLQ |
Côn Lôn |
45 |
6 |
12 |
Tống |
27 |
iHDzDucLong |
Hiệp Độc |
37 |
7 |
21 |
Liêu |
28 |
HắcYLưuBang |
Võ Đang Kiếm |
36 |
5 |
4 |
Tống |
29 |
oHảiVĩnhPhúc |
Nga Mi Đàn |
32 |
3 |
8 |
Liêu |
30 |
Valentino |
Thiếu Lâm Quyền |
28 |
20 |
24 |
Liêu |
31 |
AlizaCave |
Nga Mi Đàn |
21 |
2 |
9 |
Tống |
32 |
oVạnSựTuỳDuyên |
Cổ Sư |
18 |
0 |
5 |
Liêu |
33 |
ThiênTướng |
Trận Binh |
5 |
7 |
17 |
Tống |
34 |
Jx2NMD |
Nga Mi Đàn |
2 |
1 |
4 |
Liêu |
35 |
NhiNhi |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
2 |
Tống |
36 |
ghhhhhhhhhhhhhhh |
Cổ Sư |
0 |
0 |
4 |
Liêu |
37 |
MinhGiáoBút |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
38 |
MGBxNo1 |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
39 |
HuyềnKhông |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
40 |
KiếmKhách |
Côn Lôn |
0 |
0 |
2 |
Tống |
41 |
ArBxBấtNhân |
Cái Bang Quyền |
0 |
0 |
0 |
Tống |
42 |
iiiVND |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
43 |
NmdNgaoThien |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
4 |
Liêu |
44 |
NMDNghĩaHổMang |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
5 |
Liêu |
45 |
BaoNgocNMK |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
5 |
Liêu |
46 |
ĐộcVàoCuA |
Cổ Sư |
0 |
0 |
7 |
Tống |
47 |
SốngDơVậy |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
48 |
HoaThiênCốt |
Nga Mi Đàn |
0 |
1 |
25 |
Tống |
49 |
NMK BuffFree |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
1 |
Tống |
50 |
Đam Mê Bất Tận |
Dương Gia Cung |
0 |
0 |
3 |
Tống |
51 |
iTLQzHaiDuong |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
52 |
ThiếuLâmQuyền |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
2 |
5 |
Tống |
53 |
iKhôngg-VDK |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
1 |
Tống |
54 |
• Trần Hà Linh • |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
1 |
Tống |
55 |
CS BufFree |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Tống |
56 |
mgb17B5 |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
57 |
MGB BuffFree |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
58 |
iBéSâu |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
59 |
oBácSĩHải |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
6 |
Liêu |
60 |
NgaMiPhậtGia |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
61 |
NMD001 |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
6 |
Tống |
62 |
Versace |
Cổ Sư |
0 |
0 |
1 |
Tống |
63 |
NMDzAuTO |
Nga Mi Đàn |
-33 |
2 |
3 |
Liêu |
64 |
DjChuối |
Cổ Sư |
-50 |
0 |
0 |
Liêu |
65 |
iZPeDauARB |
Nga Mi Đàn |
-50 |
0 |
0 |
Liêu |
66 |
CsNôLệoOo |
Cổ Sư |
-50 |
0 |
2 |
Liêu |
67 |
iLadyGaGa |
Nga Mi Kiếm |
-50 |
0 |
0 |
Liêu |
68 |
bufbuf |
Trận Binh |
-50 |
0 |
0 |
Tống |
Chi tiết trận
ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |