Thống kê chiến trường ngày 2026-01-18
Chi tiết chiến trường 18/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
NhiếpPhong |
Đường Môn |
655 |
32 |
4 |
Liêu |
| 2 |
CổThiênLạc |
Thiếu Lâm Quyền |
477 |
24 |
11 |
Liêu |
| 3 |
MiKaMiAoiYoru |
Trận Binh |
380 |
8 |
14 |
Tống |
| 4 |
XinMạngChóCủaMày |
Thiếu Lâm Quyền |
351 |
23 |
17 |
Tống |
| 5 |
iLìaHẳn2Chân |
Thiếu Lâm Quyền |
298 |
12 |
4 |
Liêu |
| 6 |
MộtCướcVỡMồm |
Thiếu Lâm Quyền |
280 |
13 |
10 |
Liêu |
| 7 |
Hailuk |
Trận Binh |
276 |
16 |
14 |
Tống |
| 8 |
TaSuPhu |
Thiếu Lâm Quyền |
262 |
2 |
2 |
Liêu |
| 9 |
DGT001 |
Dương Gia Thương |
169 |
5 |
5 |
Liêu |
| 10 |
CLGT1234 |
Võ Đang Bút |
75 |
0 |
19 |
Tống |
| 11 |
iTuyệtMệnhĐao |
Dương Gia Cung |
44 |
1 |
1 |
Liêu |
| 12 |
j2xTheoSau |
Trận Binh |
18 |
1 |
1 |
Liêu |
| 13 |
TaCoSu |
Cổ Sư |
17 |
0 |
1 |
Liêu |
| 14 |
jAnhlaVDK |
Võ Đang Kiếm |
6 |
0 |
3 |
Liêu |
| 15 |
LiễuNhưMộng |
Thúy Yên Vũ Nữ |
4 |
1 |
2 |
Liêu |
| 16 |
iĂnNgủVớiMa |
Trận Binh |
4 |
0 |
1 |
Liêu |
| 17 |
FaTuyetTinhKhuc |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 18 |
NgoanXjnhiu |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
2 |
Liêu |
| 19 |
HấpDiêmĐạiPháp |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 20 |
NoaZoRo |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 21 |
Tiểu Triệt |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 22 |
LiễuNhưYên |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 23 |
HoàngĐế |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 24 |
VôSỉConMẹTụiMày |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 25 |
CụcCứcTrôiSông |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 26 |
Jx2PhượngCửu |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
19 |
Tống |
| 27 |
iIiVôảnhCứciIi |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
1 |
Tống |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |