Thống kê chiến trường ngày 2026-01-21
Chi tiết chiến trường 21/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
NhiếpPhong |
Đường Môn |
701 |
44 |
7 |
Liêu |
| 2 |
XinMạngChóCủaMày |
Thiếu Lâm Quyền |
417 |
35 |
29 |
Tống |
| 3 |
MộtCướcVỡMồm |
Thiếu Lâm Quyền |
222 |
15 |
11 |
Liêu |
| 4 |
MiKaMiAoiYoru |
Trận Binh |
86 |
8 |
22 |
Tống |
| 5 |
CổThiênLạc |
Thiếu Lâm Quyền |
55 |
13 |
22 |
Liêu |
| 6 |
DGT001 |
Dương Gia Thương |
20 |
1 |
0 |
Liêu |
| 7 |
Hailuk |
Trận Binh |
5 |
9 |
21 |
Tống |
| 8 |
HấpDiêmĐạiPháp |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 9 |
NgoanXjnhiu |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 10 |
VôSỉConMẹTụiMày |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 11 |
TaSuPhu |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
1 |
8 |
Liêu |
| 12 |
LiễuNhưYên |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 13 |
jAnhlaVDK |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 14 |
jLouisV |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 15 |
FaTuyetTinhKhuc |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 16 |
j2xTheoSau |
Trận Binh |
0 |
1 |
4 |
Liêu |
| 17 |
ChânTayNhưMột |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
1 |
Tống |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |