Thống kê chiến trường ngày 2026-01-23
Chi tiết chiến trường 23/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
NhiếpPhong |
Đường Môn |
606 |
46 |
7 |
Liêu |
| 2 |
XinMạngChóCủaMày |
Thiếu Lâm Quyền |
392 |
45 |
18 |
Tống |
| 3 |
CổThiênLạc |
Thiếu Lâm Quyền |
164 |
20 |
14 |
Liêu |
| 4 |
j2xTheoSau |
Trận Binh |
115 |
10 |
14 |
Liêu |
| 5 |
TaSuPhu |
Thiếu Lâm Quyền |
112 |
15 |
9 |
Liêu |
| 6 |
Hailuk |
Trận Binh |
82 |
9 |
7 |
Tống |
| 7 |
CôBéThơNgây |
Hiệp Độc |
73 |
5 |
7 |
Liêu |
| 8 |
*CậuChủNhỏ* |
Võ Đang Bút |
35 |
8 |
11 |
Tống |
| 9 |
MiKaMiAoiYoru |
Trận Binh |
19 |
6 |
18 |
Tống |
| 10 |
IxBópDáiĐạiSưxI |
Dương Gia Thương |
10 |
3 |
8 |
Liêu |
| 11 |
2VõĐang |
Võ Đang Kiếm |
6 |
1 |
4 |
Liêu |
| 12 |
MECAMDAN |
Nga Mi Đàn |
5 |
1 |
7 |
Tống |
| 13 |
AnhChàngBỏnéỏ |
Thiếu Lâm Quyền |
2 |
4 |
17 |
Tống |
| 14 |
CLGT123 |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
6 |
Liêu |
| 15 |
FaTuyetTinhKhuc |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 16 |
YaMiOSaKa |
Võ Đang Bút |
0 |
0 |
9 |
Tống |
| 17 |
NgoanXjnhiu |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
| 18 |
Jx2PhượngCửu |
Nga Mi Kiếm |
0 |
1 |
8 |
Tống |
| 19 |
jLouisV |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 20 |
zzZ01Zzz |
Võ Đang Bút |
0 |
0 |
2 |
Tống |
| 21 |
jAnhlaVDK |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 22 |
5DzCuiloz |
Hiệp Độc |
0 |
0 |
1 |
Tống |
| 23 |
TaCoSu |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 24 |
ChânTayNhưMột |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
| 25 |
VôSỉConMẹTụiMày |
Cổ Sư |
-10 |
0 |
0 |
Tống |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |