Thống kê chiến trường ngày 2026-01-24
Chi tiết chiến trường 24/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
NhiếpPhong |
Đường Môn |
549 |
33 |
4 |
Liêu |
| 2 |
CổThiênLạc |
Thiếu Lâm Quyền |
211 |
24 |
12 |
Liêu |
| 3 |
TaSuPhu |
Thiếu Lâm Quyền |
137 |
13 |
7 |
Liêu |
| 4 |
MộtCướcVỡMồm |
Thiếu Lâm Quyền |
98 |
9 |
9 |
Liêu |
| 5 |
Hailuk |
Trận Binh |
79 |
9 |
10 |
Tống |
| 6 |
XinMạngChóCủaMày |
Dương Gia Thương |
70 |
8 |
16 |
Tống |
| 7 |
j2xTheoSau |
Trận Binh |
42 |
5 |
3 |
Liêu |
| 8 |
CLGT123 |
Thúy Yên Vũ Nữ |
39 |
2 |
3 |
Liêu |
| 9 |
TaPhapSu |
Thiếu Lâm Trượng |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 10 |
YaMiOSaKa |
Võ Đang Bút |
0 |
0 |
4 |
Tống |
| 11 |
VôSỉConMẹTụiMày |
Cổ Sư |
0 |
0 |
5 |
Tống |
| 12 |
Bé Miz |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 13 |
HấpDiêmĐạiPháp |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 14 |
DGT001 |
Dương Gia Thương |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 15 |
MGB001 |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 16 |
NgoanXjnhiu |
Nga Mi Kiếm |
0 |
0 |
3 |
Liêu |
| 17 |
OSAKAYAKI |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
5 |
Liêu |
| 18 |
jAnhlaVDK |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 19 |
FaTuyetTinhKhuc |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 20 |
jLouisV |
Cổ Sư |
-10 |
0 |
0 |
Liêu |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |