Thống kê chiến trường ngày 2026-01-25
Chi tiết chiến trường 25/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
iLìaHẳn2Chân |
Thiếu Lâm Quyền |
363 |
41 |
26 |
Tống |
| 2 |
Hailuk |
Đường Môn |
328 |
31 |
22 |
Tống |
| 3 |
NhiếpPhong |
Đường Môn |
299 |
32 |
16 |
Liêu |
| 4 |
CổThiênLạc |
Thiếu Lâm Quyền |
131 |
23 |
25 |
Liêu |
| 5 |
TaSuPhu |
Thiếu Lâm Quyền |
46 |
7 |
13 |
Liêu |
| 6 |
YaMiOSaKa |
Võ Đang Bút |
39 |
4 |
4 |
Tống |
| 7 |
NoaZoRo |
Võ Đang Kiếm |
26 |
2 |
0 |
Tống |
| 8 |
j2xTheoSau |
Trận Binh |
20 |
3 |
16 |
Liêu |
| 9 |
MiKaMiAoiYoru |
Nga Mi Đàn |
11 |
1 |
18 |
Tống |
| 10 |
OSAKAYAKI |
Thúy Yên Vũ Nữ |
5 |
5 |
8 |
Liêu |
| 11 |
jAnhlaVDK |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 12 |
CụcCứcTrôiSông |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 13 |
VôSỉConMẹTụiMày |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 14 |
FaTuyetTinhKhuc |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 15 |
TaCoSu |
Cổ Sư |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 16 |
CổThiênLạcc |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 17 |
Ngoanxjnhiuu |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
1 |
Liêu |
| 18 |
Gái Ngân Hàng |
Võ Đang Kiếm |
-10 |
0 |
0 |
Tống |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |