Thống kê chiến trường ngày 2026-01-26
Chi tiết chiến trường 26/01/2026
Xem các ngày khác
Thông tin trận
| Phe thắng cuộc |
Tổng điểm phe Tống |
Tổng điểm phe Liêu |
Xếp hạng trận đấu
| ID |
Tên nhân vật |
Môn Phái |
Điểm |
Hạ gục |
Bị thương |
Phe |
| 1 |
Hailuk |
Đường Môn |
364 |
36 |
21 |
Tống |
| 2 |
iLìaHẳn2Chân |
Thiếu Lâm Quyền |
321 |
37 |
19 |
Tống |
| 3 |
CổThiênLạc |
Thiếu Lâm Quyền |
209 |
27 |
24 |
Liêu |
| 4 |
j2xTheoSau |
Trận Binh |
143 |
8 |
13 |
Liêu |
| 5 |
iĂnNgủVớiMa |
Trận Binh |
87 |
10 |
21 |
Liêu |
| 6 |
TaSuPhu |
Thiếu Lâm Quyền |
8 |
1 |
3 |
Liêu |
| 7 |
Ngoanxjnhiuu |
Thúy Yên Vũ Nữ |
6 |
1 |
1 |
Liêu |
| 8 |
NoaZoRo |
Võ Đang Kiếm |
5 |
4 |
6 |
Tống |
| 9 |
TaPhapSu |
Đường Môn |
0 |
0 |
1 |
Liêu |
| 10 |
oioioi |
Trận Binh |
0 |
0 |
1 |
Liêu |
| 11 |
CụcCứcTrôiSông |
Thúy Yên Vũ Nữ |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 12 |
jAnhlaVDK |
Võ Đang Kiếm |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 13 |
FaTuyetTinhKhuc |
Nga Mi Đàn |
0 |
0 |
0 |
Liêu |
| 14 |
VôSỉConMẹTụiMày |
Cổ Sư |
0 |
0 |
1 |
Tống |
| 15 |
Tiểu Triệt |
Trận Binh |
0 |
0 |
0 |
Tống |
| 16 |
ChânTayNhưMột |
Thiếu Lâm Quyền |
0 |
0 |
2 |
Liêu |
| 17 |
Châu Tinh Trì |
Trận Binh |
0 |
0 |
11 |
Liêu |
Chi tiết trận
| ID |
Thời gian |
Nhân vật kết liễu |
Nhân vật bị kết liễu |
Điểm |
Phe |
Tổng số kill |
Số kill liên tục |